Từ vựng về bóng đá thông dụng nhất 2021

Việc nắm vững từ vựng về bóng đá là vô cùng quan trọng và cần thiết để anh em thỏa sức tung hoành các sàn cược quốc tế.

Bài viết dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến nhất hiện nay trong bộ môn thể thao này. Mong rằng soi kèo bóng đá đêm nay sẽ giúp ích cho anh em ít nhiều. 

Tại sao cần nắm từ vựng về bóng đá?

Từ vựng về bóng đá là một trong những chủ đề đơn giản và thông dụng nhất hiện nay.  Nên việc tìm hiểu và nắm vững các từ vựng này là điều cần thiết. 

Vậy anh em nên bắt đầu từ đau để có thể nắm vững từ vựng bóng đá một cách hiệu quả nhất. 

Đầu tiên, hãy tìm kiếm những từ vựng bóng đá thông dụng trên thị trường hiện nay. Sau đó, hãy tìm những cách học từ vựng hiệu quả. anh em có thể sử dụng những cách học truyền thống hoặc những cách học mới. 

từ vựng về bóng đá
Khi xem một trận bóng đá, việc các bình luận viên sử dụng các từ vựng tiếng anh khá nhiều

Điều quan trọng là cách học nào hiệu quả với anh em. Việc nắm vững các từ vựng bóng đá là vô cùng quan trọng là cần thiết. 

Khi anh em xem một trận bóng đá, việc các bình luận viên sử dụng các từ vựng chuyên ngành là điều rất bình thường hiện nay.  Vậy nên, để có thể hiểu tường tận các trận bóng đá anh em hãy học thuộc những từ đó để dễ dàng hơn trong việc xem và hiểu trận đấu. 

Thứ hai, việc học từ vựng bóng đá như đam mê của các anh em cũng được coi như là rèn luyện hằng ngày. 

Còn gì tuyệt vời hơn khi anh em có thể vừa kết hợp đam mê và việc hợp của mình một cách nhanh gọn lẹ như vậy?

Mà tuyệt nhất vẫn là trúng tiền cá độ nhờ các bài soi kèo đội tuyển quốc gia từ các chuyên gia ấy. Xem thêm TẠI ĐÂY.

Từ vựng về bóng đá thông dụng nhất

Dưới đây là những từ vựng bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay, giúp anh em dễ dàng học và thống kê. Hãy viết ra giấy để dễ dàng hơn trong việc học. 

Ôn lại cũng là một trong những cách khiến anh em nhớ lâu hơn. 

Kèo Đêm đưa nghĩa bằng tiếng Anh mong rằng anh em sẽ củng cố thêm được nhiều từ vựng tiếng Anh khác trong quá trình học tập của mình. 

Chúc anh em thành công hơn trong việc học từ từ vựng về bóng đá của mình.

Từ vựng về các vị trí trong bóng đá

People on the pitch – Từ vựng về người trên sân. Một đội bóng đá bao gồm 11 cầu thủ trên sân cùng một lúc. Hai đội thi đấu với nhau và có trọng tài để đảm bảo mọi người tuân thủ luật chơi.

Goalkeeper: Thủ môn

Chỉ có một thủ môn trên sân cho mỗi đội. Vai trò chính của họ là bảo vệ khung thành và ngăn chặn các đội khác ghi bàn. Họ có thể sử dụng tay khi đang ở trong khu vực khung thành. Một từ thân mật cho thủ môn là thủ thành, người gác đền.

Defender: Hậu vệ

Những cầu thủ này chơi gần thủ môn của họ để giúp bảo vệ khung thành của họ. Làm nhiệm vụ cản phá tiền đạo đối phương ghi bàn.

Midfielder: Trung vệ. Một cầu thủ chơi giữa tiền đạo và hậu vệ. Đôi khi họ hỗ trợ phòng ngự, đôi khi giúp tấn công, mặc dù họ dành phần lớn thời gian ở giữa sân.

Forward: Tiền đạo. Một cầu thủ tấn công trong một đội. Khi một tiền đạo có vai trò chính là ghi bàn, anh ta có thể được gọi là tiền đạo.

Substitute: Cầu thủ dự bị

Đây là một cầu thủ không bắt đầu trên sân với các cầu thủ khác. Họ ngồi trên băng ghế dự bị cho đến lúc phải thay một cầu thủ vào sân đã mệt mỏi vì không đạt phong độ tốt.  Đôi khi là cầu thủ thay thế được sử dụng như một phần của sự thay đổi trong chiến thuật.

Manager: Huấn luyện viên. Họ chịu trách nhiệm lựa chọn đội cầu thủ cho một trận đấu và chiến thuật họ nên sử dụng trên sân. Họ cũng làm nhiệm vụ huấn luyện và chỉ đạo.

Một số từ vựng về cầu thủ khác

Một số từ vựng khác để anh em tham khảo:

  • Centre Midfielder (CM): Tiền ᴠệ trung tâm.
  • Libero: Tiền ᴠệ phòng ngự tùу ѕơ đồ chiến thuật.
  • Left Midfielder/Right Midfielder: Tiền ᴠệ trái/Tiền ᴠệ phải.
  • Centre Defenѕiᴠe Midfielder: Tiền ᴠệ trụ/Tiền ᴠệ phòng ngự trong ѕơ đồ 4-2-3-1. 
  • Nếu trong ѕơ đồ 4-1-4-1 thì được gọi là Defenѕiᴠe Midfielder.
  • Left/ Right Wide Midfielder hoặc Left/ Right Winger: Tiền ᴠệ chạу cánh trái/ Tiền ᴠệ chạу cánh phải.
  • (Left/right) Wide (Back/Defender): Hậu ᴠệ chạу cánh trái/Hậu ᴠệ chạу cánh phải (LWB/RWB) (ᴠị trí nàу có trong ѕơ đồ 5 hậu ᴠệ như 5-3-2).
  • Centre Forᴡard: Tiền đạo đá ở giữa.
  • Left/ Right Forᴡard: Tiền đạo trái/Tiền đạo phải.
  • Striker: Tiền đạo cắm/trung phong.
từ vựng bóng đá
Hai đội thi đấu với nhau và có trọng tài để đảm bảo mọi người tuân thủ luật chơi.

The following are responsible for running the game – Những người không trực tiếp tham gia đá

Những người ở trên sân nhưng không trực tiếp tham gia đá như: Trọng tài tiếng Anh là gì, y tế,…

Referee: Trọng tài chính

Người chịu trách nhiệm đảm bảo tất cả người chơi tuân theo các quy tắc. 

Trọng tài sử dụng còi để thu hút sự chú ý của các cầu thủ và báo hiệu một sự thay đổi trong luồng trận đấu như phạm lỗi hoặc kết thúc hiệp hoặc trận đấu.

Linesman:Trọng tài biên

Có hai trọng tài biên biên, một người ở mỗi bên sân. 

Công việc chung của trọng tài biên là thông báo cho trọng tài biết khi bóng đã đi ra ngoài (đã vượt qua đường biên), khi một trận đấu việt vị, hoặc nếu một cầu thủ phạm lỗi. 

Họ sử dụng một lá cờ để chỉ ra tình huống cho trọng tài. Một từ khác cho trọng tài biên là trợ lý trọng tài. 

Một số trường hợp trọng tài chính cần có sự góp ý của trọng tài biên để đưa ra quyết định.

Soccer medic: Nhân viên y tế bóng đá

Phòng trường hợp cầu thủ bị chấn thương trên sân, giải đấu phải chuẩn bị đội ngũ y tế để cấp cứu kịp thời.

Stretcher-bearers: Những người vác băng ca

Đây là những người làm nhiệm vụ khiên cáng cầu thủ bị thương ra khỏi sân.

Từ vựng bóng đá về sân bóng

Khu vực chơi bóng đá có các ký hiệu để hiển thị khu vực chơi được gọi là sân bóng đá. Nó bao gồm một số từ vựng về bóng đá sau sau:

Bench: Ghế dài

Khu vực mà người chơi dự bị ngồi và chờ được yêu cầu tham gia trò chơi.

Centre circle: Vòng tròn giữa sân

Là vòng tròn cách điểm đánh dấu trung tâm của sân 10 thước (9,15 mét). 

Khi một đội phát bóng ở đầu hiệp một hoặc sau khi ghi bàn, các cầu thủ của đội đối phương không được ở trong vòng tròn đó cho đến khi bóng được phát.

Centre spot: Vị trí chính giữa

Đây là điểm đánh dấu ở giữa chính xác của vòng tròn trung tâm nơi diễn ra trận đấu.

Corner: Góc

Một trong bốn góc của sân. Một lá cờ phạt góc được đặt ở đây và nó là nơi thực hiện các quả phạt góc.

Crossbar: Thanh ngang của khung thành

Nó phải cao 8 feet (2,44 mét) so với mặt đất.

Goal: Gôn

Gôn bao gồm hai cột dọc khung thành và một xà ngang. 

Thường có một tấm lưới được gắn vào những cái này để giúp xác nhận xem bóng đã đi vào giữa các trụ hay chưa.

Goal line: Đường biên kết thúc sân

Hai đường biên ngắn ở hai đầu sân đối diện. Các cột mục tiêu được đặt trên dòng mục tiêu.

Goal post: Cột khung thành

Một mục tiêu bao gồm hai cột dọc cách nhau 8 thước Anh (7,32 mét).

Halfway line: Đường giữa sân

Đường được đánh dấu đi ngang phần sân chính xác giữa hai đường khung thành.

Net: Lưới

Lưới được gắn vào cột khung thành và xà ngang và được đặt phía sau khung thành để dễ dàng biết được thời điểm bóng đi vào khung thành.

Penalty area: Khu phạt đền

Đây là khu vực được đánh dấu gần mỗi khung thành mà thủ môn có thể dùng tay để chạm vào bóng. 

Nếu một pha phạm lỗi xảy ra trong vòng cấm, nó sẽ trở thành một quả phạt đền thay vì một quả đá phạt.

Penalty spot: Vị trí phạt đền

Còn được gọi là dấu chấm phạt đền là một dấu trắng trong ô phạt mà từ đó các quả phạt đền được thực hiện. 

Điểm hoặc vạch này cách đường biên ngang 12 thước Anh (11 mét).

Stands: Khán đài

Đây là nơi người hâm mộ/cổ động viên ngồi trên khán đài quanh sân

Touchline: Đường biên

Đường biên là các đường được đánh dấu dọc theo phần dài nhất của sân. 

Bóng phải hoàn toàn vượt qua đường biên mới có thể chơi được. 

Nếu bất kỳ phần nào của bóng vẫn nằm trên hoặc trong đường biên, thì bóng vẫn đang chơi. 

Khi một quả bóng bị ra khỏi đường biên, một quả ném biên được thực hiện cho đội đối phương của người chạm bóng cuối cùng.

từ vựng về bóng đá hay
Khu vực chơi bóng đá có các ký hiệu để hiển thị khu vực chơi được gọi là sân bóng đá.

Things that happen in a football game – Một số kỹ thuật trong trận bóng

Kỹ thuật trong bóng đá giúp các cầu thủ chơi bóng tốt hơn. Sau đây là từ vựng về một số từ vựng về kỹ thuật chơi bóng:

Bicycle kick: Ngả người móc bóng

Khi một cầu thủ sút ngược bóng qua đầu mình để cố gắng ghi bàn.

Clearance: Cản phá bóng

Một cú đá phòng ngự nhằm mục đích đưa bóng ra khỏi khu vực nguy hiểm.

Corner kick: Phạt góc

Một cú đá phạt được thực hiện từ một trong những góc của sân.

Cross: Chuyền bóng, tạt bóng

Kỹ thuật đưa bóng cho đồng đội tránh bị đối phương cướp bóng.

Shoot: Sút bóng để ghi bàn

Thực hiện cú đá đưa bóng vào lưới.

Volley: Cú vô-lê

Vô lê là một thuật ngữ bóng đá đề cập đến một kỹ thuật đá rất phức tạp, thường được sử dụng để chạm bóng cuối cùng, mặc dù đôi khi nó cũng được sử dụng để chuyền bóng.

Defend: Phòng thủ

Kỹ thuật của hậu vệ thường sử dụng. Dùng để cản phá bóng không cho đối phương ghi bàn.

Dribble: Rê bóng

Rê bóng còn được gọi là solo qua người, là một kỹ thuật trong đó một cầu thủ đặt bóng dưới chân và điều khiển bóng để vượt qua đối phương và tiếp cận anh ta. Mục đích là để tránh hậu vệ cố gắng xử lý bóng.

Từ vựng bóng đá trong thi đấu

Nếu anh em muốn xem bóng đá được bình luận bằng tiếng nước ngoài thì đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Anh về bóng đá sau đây nhé.

  • Trophy /ˈtrəʊ.fi/: Cúp.
  • A home game: Trận chơi trên sân nhà.
  • A home team: Đội chủ nhà.
  • A visiting team: Đội khách.
  • An away game: Trận chơi sân đội khác.
  • Blow the whistle: Thổi còi.
  • Bronze medal (/ˌbrɒnz ˈmed.əl/): Huy chương đồng.
  • Gold medal /ˌɡəʊld ˈmed.əl/: Huy chương vàng.
  • Silver medal /ˌsɪl.və ˈmed.əl/: Huy chương bạc.
  • Champion /ˈtʃæm.pi.ən/: Nhà vô địch, quán quân.
  • Championship /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/: Chức vô địch, chức quán quân.
  • Home advantage /həʊm ədˈvɑːn.tɪdʒ/: Lợi thế sân nhà.
  • Score a goal: Ghi bàn.
  • Stoppage time /ˈstɒp.ɪdʒ ˌtaɪm/: Thời gian bù giờ.
  • The underdog /ˈʌn.də.dɒɡ/: Đội yếu hơn thấy rõ.
  • Tournament /ˈtʊə.nə.mənt/: Giải đấu.
  • Beat /biːt/: Thắng trận, đánh bại.
  • Cheer /tʃɪər/: Cổ vũ, khuyến khích.
  • Fan /fæn/: Cổ động viên.
  • First half: Hiệp một.
  • Fixture /ˈfɪks.tʃər/: Trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt.
  • Fixture list: Lịch thi đấu.
  • Underdog /ˈʌn.də.dɒɡ/: Đội thua trận.
  • Friendly game: Trận giao hữu.
  • Half-time /hɑːfˈtaɪm/: Thời gian nghỉ giữa hai hiệp.
  • Opposing team /əˈpəʊ.zɪŋ tiːm/: Đội bóng đối phương.
  • Whistle /ˈwɪs.əl/: Còi.
  • Bench /bentʃ/: Ghế.
  • Changing room /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/: Phòng thay quần áo.
  • Laws of the game: Luật bóng đá.
  • Foul /faʊl/: Lỗi.
  • Offside /ɒfˈsaɪd/: Việt vị.
  • Red card /red ˈkɑːd/: Thẻ đỏ.
  • Yellow card /jel.əʊ ˈkɑːd/: Thẻ vàng.
  • Book /bʊk/: Phạt thẻ.
  • Dangerous play /ˈdeɪn.dʒər.əs pleɪ/: Lối chơi nguy hiểm cho đối phương.
  • Collide with /kəˈlaɪd wɪð/: Va chạm mạnh với.
  • Feign injury /feɪn ˈɪn.dʒər.i/: Giả vờ bị chấn thương.
  • To be sent off: Bị đuổi khỏi sân.
  • Unsporting behavior /ʌnˈspɔː.tɪŋ bɪˈheɪ.vjɚ/: Hành vi phi thể thao.

Sân bóng đá tiếng Anh là gì?

Sân bóng đá tiếng Anh là:

  • Pitch (n): Sân bóng – Sử dụng trong tiếng Anh-Anh.
  • Field (n):  Sân bóng – Sử dụng trong tiếng Anh-Anh.

Một số sân bóng đá bằng tiếng Anh:

  • Professional artificial grass soccer field (measure and ground in FIFA standards): Sân bóng đá cỏ nhân tạo chuyên nghiệp (thước đo và mặt bằng theo tiêu chuẩn FIFA).
  • Professional natural grass football field: Sân bóng đá cỏ tự nhiên (Là sân bóng được sản xuất từ các loại cỏ đạt chuẩn theo tiêu chuẩn của FIFA).
  • Outdoor soccer field: Sân bóng ngoài trời (kích thước thương mại, từ 30x50m ~ 20x40m).
  • Indoor soccer field: Sân bóng trong nhà (kích thước thương mại, từ 30x50m ~ 20x40m).
  1. a) Canvas covered indoor football field: Sân bóng đá trong nhà có mái che bằng vải bạt.
  2. b) Sheet metal covered soccer field: Sân bóng đá phủ kim loại tấm.
  3. c) PVC panel covered indoor football field: Tấm PVC bao phủ sân bóng đá trong nhà.
  • Mini football fields: Sân bóng đá mini (20x40m thích hợp cho các công trường, trường học nhỏ).
  • Football pitch for 5 people: Sân bóng đá cho 5 người (Chiều dài là 42m – 25m và chiều rộng là 25m – 15m).
  • Soccer field for 7 people: Sân bóng đá cho 7 người (Chiều dài là 45m – 65m và chiều rộng là 25m – 45m).
  • Soccer field for 11 people: Sân bóng đá cho 11 người (Chiều dài là 100m – 110m và chiều rộng là 64m – 75m).

Cách nhớ từ vựng về bóng đá đơn giản

Từ vựng bóng đá là một trong những chủ đề thông dụng và phổ biến hiện nay. 

Tuy nhiên việc học và nhớ từ vựng không còn là điều dễ dàng gì trong đời sống hiện nay. 

Chúng ta có quá nhiều việc phải làm, phải học. 

Vậy đâu là phương pháp giúp anh em nhớ những từ vựng bóng đá này một cách thật hiệu quả và lâu dài? 

Chép ra sổ tay

Hãy chép chúng ra một cuốn sổ tay nhỏ của mình. 

Việc chép lại ra giấy đã vô tình là cách học đơn giản nhất dành cho anh em. Việc chép ra giấy giúp anh em nhớ được lần 1 và dễ dàng học hơn.

Tập chép nhiều lần theo cách truyền thống

Mỗi từ anh em nên chép khoảng 2-3 hàng để dễ học hơn. 

Đây là một cách học truyền thống và dễ dàng nhất nhất. 

Khi ghi chép nhiều lần, não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn. 

Hãy vừa ghi vừa đọc để nâng cao hiệu quả.

Tuy nhiên, nếu anh em không ôn lại thường xuyên thì cách này sẽ là con dao hai lưỡi dành cho anh em. 

cách nhớ từ vựng về bóng đá
Mỗi từ anh em nên chép khoảng 2-3 hàng để dễ học hơn là một cách học truyền thống và dễ dàng nhất nhất.

Học bằng Flashcard

Nếu anh em muốn đầu tư cho việc học từ vựng bóng đá thì anh em hãy đầu tư một bộ flashcard riêng về chủ đề này.

Đây là một trong những cách học hiệu quả nhất hiện nay. Anh em có thể ghi từ vựng ở một mặt, mặt sau dành cho phần nghĩa. 

Việc làm Flashcard giúp anh em rất dễ dàng trong việc ôn lại. 

Bên cạnh đó, Flasshcard rất nhỏ nên bạn có thể mang theo trong balo để học mọi lúc mọi nơi.

Học bằng App

Nếu anh em thường xuyên sử dụng điện thoại thì việc dùng App để học từ vựng là một trong những điều hoàn hảo dành cho anh em. 

Hiện nay trên thị trường có nhiều phần mềm hỗ trợ học và nhắc nhở học từ vựng. Vì thế việc này sẽ giúp ích khá nhiều dành cho anh em. 

Tuy nhiên, bạn cũng nên chọn những app có chia chủ đề từ vựng để học tốt và dễ thuộc hơn. 

Đồng thời, nên học ở những app uy tín và có nhiều lượt đánh giá tốt để tránh học sai bạn nhé!

Học bằng cách nghe thật nhiều trận bóng đá

Việc anh em nghe thật nhiều trận bóng đá sẽ giúp anh em học từ vựng bóng đá một cách hiệu quả.  Việc nghe đi nghe lại sẽ giúp anh em nhớ lâu hơn về mặt từ vựng cũng như nghĩa của nó. 

Vậy nên phương pháp này được xem là phương pháp hiệu quả nhất trong tất cả các phương pháp.  Hãy thử ngày phương pháp này để có những hiệu quả bất ngờ trong trình độ tiếng Anh của mình nhé.

Bạn có thể dành 30 phút – 60 phút mỗi ngày để luyện nghe tiếng Anh. Dù thời gian không nhiều nhưng cách này mang đến hiệu quả cực kỳ cao.

Việc học từ vựng là điều quan trọng, tuy nhiên nếu anh em không ôn lại từ vựng thì cũng không thể nhớ chúng một cách lâu dài.  Vậy nên sau khi học hãy dành thời gian ôn tập chúng để nhớ lâu hơn nữa bạn nhé.

Và công cụ soi kèo này cxung quan tọng không kém góp phần làm nên chiến thắng cho nhiều anh em rồi:

Các công cụ hỗ trợ soi kèo hiệu quả

Bảng Kèo nhà cái chính xác, cập nhật theo thời gian thực.

Siêu máy tính dự đoán bóng đá kết quả các trận đấu sắp tới, tỷ lệ chính xác cao.

Tip miễn phí đêm nay, tips soi kèo, dự đoán kèo xác suất cao.

Tổng kết 

Bài viết đã đưa ra những từ vựng về bóng đá. Bên cạnh đó, giải thích nghĩa một cách cặn kẽ để anh em dễ hiểu nhất.

Đồng thời cũng đã đưa ra những cách và tại sao lại nên học từ từ vựng về bóng đá.

Mong rằng bài viết này đã giúp ích nhiều cho anh em, chúc các anh em thành công học tiếng Anh trong bóng đá. 

Xem thêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *